family hipposideridae

family hipposideridae

A leafnose bat from the family Hipposideridae hangs upside down in a cave.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Dơi mũi Cựu Thế giới (tên khoa học: Hipposideridae), một họ động vật thuộc bộ Dơi. Đây một họ dơi nhỏ, đặc trưng bởi cấu trúc mũi hình phức tạp, giúp chúng định vị bằng sóng siêu âm. Họ này phân bố chủ yếuchâu Phi, châu Á châu Đại Dương.

dụ sử dụng
  • (Họ Dơi mũi Cựu Thế giới bao gồm nhiều loài dơi sử dụng định vị bằng sóng siêu âm để săn côn trùng.)
  • (Họ Dơi mũi Cựu Thế giới nổi tiếng với cấu trúc mũi hình đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within family Hipposideridae": trong phạm vi họ Dơi mũi Cựu Thế giới.

    • Within family Hipposideridae, there are over 70 recognized species. (Trong phạm vi họ Dơi mũi Cựu Thế giới, hơn 70 loài được công nhận.)
  • "species of family Hipposideridae": các loài thuộc họ Dơi mũi Cựu Thế giới.

    • Many species of family Hipposideridae are found in tropical caves. (Nhiều loài thuộc họ Dơi mũi Cựu Thế giới được tìm thấy trong các hang động nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Hipposiderid (tính từ/danh từ): thuộc về họ Dơi mũi Cựu Thế giới; cá thể dơi thuộc họ này.
    • The hipposiderid bat has a unique nose-leaf shape. (Con dơi thuộc họ Dơi mũi Cựu Thế giới hình dạng mũi độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Old World leafnose bats: dơi mũi Cựu Thế giới (tên thông dụng).
  • Hipposideridae: tên khoa học của họ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.